아무 단어나 입력하세요!

"britons" in Vietnamese

người Anh (người từ Anh, Scotland, hoặc Wales)

Definition

Người đến từ Vương quốc Anh, đặc biệt là những người thuộc Anh, Scotland hoặc Wales.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong các văn cảnh trang trọng hoặc lịch sử, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; chỉ những người từ Anh, Scotland hoặc Wales, không bao gồm Bắc Ireland.

Examples

Many Britons enjoy drinking tea every day.

Nhiều **người Anh** thích uống trà mỗi ngày.

The island is home to millions of Britons.

Hòn đảo này là nơi sinh sống của hàng triệu **người Anh**.

Britons celebrate many national holidays throughout the year.

**Người Anh** kỷ niệm nhiều ngày lễ quốc gia xuyên suốt năm.

After the match, Britons filled the streets to celebrate.

Sau trận đấu, **người Anh** đã đổ ra đường ăn mừng.

It's not strange for Britons to talk about the weather all the time.

Việc **người Anh** nói về thời tiết suốt là điều không lạ.

Some Britons prefer to travel abroad for their holidays.

Một số **người Anh** thích đi du lịch nước ngoài vào dịp nghỉ.