아무 단어나 입력하세요!

"briton" in Vietnamese

người Britonngười Anh (trang trọng, lịch sử)

Definition

Người Briton là người đến từ nước Anh; từ này thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc lịch sử để chỉ người Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'người Briton' nghe trang trọng, xuất hiện trong tin tức, lịch sử; đời thường người ta chỉ dùng 'người Anh'. 'ancient Britons' dùng cho người Anh thời cổ đại.

Examples

She is a proud Briton living in London.

Cô ấy là một **người Briton** tự hào sống ở London.

A Briton invented the World Wide Web.

Một **người Briton** đã phát minh ra World Wide Web.

The museum has an exhibition about ancient Britons.

Bảo tàng có một triển lãm về những **người Briton** cổ đại.

As a Briton, he loves talking about the weather.

Là một **người Briton**, anh ấy thích nói chuyện về thời tiết.

You can always spot a Briton abroad—they often queue patiently.

Bạn luôn có thể nhận ra một **người Briton** ở nước ngoài—họ thường xếp hàng rất kiên nhẫn.

Many Britons enjoy drinking tea every afternoon.

Nhiều **người Briton** thích uống trà mỗi buổi chiều.