아무 단어나 입력하세요!

"britisher" in Vietnamese

người Anh (Britisher)

Definition

"Britisher" là từ chỉ người đến từ Anh, chủ yếu được dùng ở Nam Á và hiện nay hiếm khi dùng ở Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiện chủ yếu dùng trong tiếng Anh tại Nam Á; ở Anh và các nước nói tiếng Anh khác thường dùng 'Briton' hoặc 'British person' thay thế. Không nên dùng trong văn nói thân mật.

Examples

A Britisher visited our school last year.

Năm ngoái, một **Britisher** đã đến thăm trường chúng tôi.

She is married to a Britisher.

Cô ấy kết hôn với một **Britisher**.

The Britisher spoke about his country.

**Britisher** đã nói về đất nước của mình.

When I say 'Britisher', my British friends laugh because they never use the word.

Khi tôi nói '**Britisher**', những người bạn Anh của tôi cười vì họ không bao giờ dùng từ đó.

Many old stories in India mention Britishers during colonial times.

Nhiều câu chuyện cổ ở Ấn Độ nhắc đến các **Britisher** trong thời thuộc địa.

Do you know any Britishers living in your city?

Bạn có biết **Britisher** nào đang sống ở thành phố của bạn không?