아무 단어나 입력하세요!

"bristle at" in Vietnamese

phản ứng gay gắt vớikhó chịu với

Definition

Phản ứng giận dữ hoặc phòng thủ với điều gì đó, đặc biệt khi cảm thấy bị xúc phạm hoặc chỉ trích.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bristle at' mang sắc thái hơi trang trọng, thường gặp trong tin tức hoặc văn viết. Thường đi với 'suggestion', 'remark', 'criticism', chỉ dùng cho phản ứng cảm xúc.

Examples

She bristled at the criticism from her boss.

Cô ấy **phản ứng gay gắt với** lời chỉ trích của sếp.

Many students bristle at strict rules.

Nhiều học sinh **khó chịu với** các quy định nghiêm ngặt.

He bristled at her suggestion to change the plan.

Anh ấy **khó chịu với** đề nghị thay đổi kế hoạch của cô.

Politicians often bristle at tough questions from reporters.

Các chính trị gia thường **khó chịu với** câu hỏi hóc búa của phóng viên.

She bristled at the suggestion that she couldn't handle the job.

Cô ấy **phản ứng gay gắt với** ý kiến cho rằng mình không làm nổi công việc này.

He tends to bristle at any hint of criticism, even if it's meant to help.

Anh ấy thường **khó chịu với** bất kỳ lời chỉ trích nào, dù có ý tốt.