"brisket" in Vietnamese
Definition
Một phần thịt được lấy từ ngực con bò, thường dùng để làm các món ninh, hầm hoặc nướng chậm như barbecue.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ức bò' thường chỉ thịt bò, đặc biệt là các món nướng, hun khói hoặc hầm lâu. Đừng nhầm với các phần khác như 'thăn lưng' hoặc 'sườn non.' Các cụm như 'brisket sandwich' cũng rất phổ biến.
Examples
We bought a brisket for Sunday dinner.
Chúng tôi đã mua một miếng **ức bò** cho bữa tối Chủ Nhật.
The brisket needs to cook for several hours.
**Ức bò** cần được nấu trong nhiều giờ.
He sliced the cooked brisket for everyone.
Anh ấy đã cắt **ức bò** đã chín cho mọi người.
The best part of the barbecue was the smoky brisket.
Phần ngon nhất của buổi nướng BBQ là **ức bò** hun khói.
Have you ever tried Texas-style brisket?
Bạn đã từng thử **ức bò** kiểu Texas chưa?
They serve their famous brisket sandwich at lunchtime.
Họ phục vụ bánh mì kẹp **ức bò** nổi tiếng của mình vào buổi trưa.