"briquettes" in Vietnamese
Definition
Than được nén thành khối nhỏ từ bụi than, than củi hoặc các vật liệu khác, thường dùng làm nhiên liệu hoặc để nướng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Than củi ép' hoặc 'bánh than' thường dùng cho nướng BBQ hoặc sưởi. Không nhầm lẫn với than củi thô hoặc cục than.
Examples
He put some briquettes in the grill.
Anh ấy đã cho vài **than củi ép** vào vỉ nướng.
Briquettes burn longer than regular charcoal.
**Than củi ép** cháy lâu hơn so với than thường.
They used briquettes to heat the cabin.
Họ đã dùng **than củi ép** để sưởi ấm căn lều.
Do you prefer briquettes or lump charcoal for barbecues?
Bạn thích **than củi ép** hay than cục khi làm BBQ?
We ran out of briquettes, so the fire died down quickly.
Chúng tôi hết **than củi ép**, nên lửa tắt nhanh chóng.
Some people say briquettes create more smoke than natural wood.
Một số người nói **than củi ép** tạo nhiều khói hơn gỗ tự nhiên.