아무 단어나 입력하세요!

"bringeth" in Vietnamese

mang lại (cổ)đem tới (trang trọng, Kinh Thánh)

Definition

Đây là dạng cổ, trang trọng của từ "mang lại", hay dùng trong Kinh Thánh hoặc thơ văn xưa để nói về việc mang đến điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong Kinh Thánh, văn thơ hay các tài liệu cổ; không sử dụng trong giao tiếp hiện đại. Thường tạo cảm giác trang trọng, long trọng.

Examples

He bringeth food to the table.

Anh ấy **mang lại** thức ăn lên bàn.

The Lord bringeth peace.

Chúa **mang lại** bình an.

Wisdom bringeth happiness.

Trí tuệ **mang lại** hạnh phúc.

He bringeth forth fruit in his season.

Người ấy ra trái đúng mùa.

Trouble bringeth sorrow to many hearts.

Khó khăn **mang lại** nỗi buồn cho nhiều trái tim.

Whosoever bringeth this gift shall be rewarded.

Ai **mang lại** món quà này sẽ được thưởng.