아무 단어나 입력하세요!

"bring up for" in Vietnamese

đưa ra để (thảo luận/quyết định)

Definition

Trình bày chính thức một việc, ý tưởng hoặc người nào đó để thảo luận, quyết định hoặc đánh giá bởi một nhóm hoặc tổ chức có thẩm quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng như họp, tòa án hoặc môi trường doanh nghiệp. Thường gặp các cụm: 'bring up for discussion', 'bring up for approval'. Không nhầm với 'bring up' (đề cập, nói đến) mang sắc thái thông thường.

Examples

The lawyer will bring up for review the new evidence.

Luật sư sẽ **đưa ra để** xem xét các bằng chứng mới.

The teacher decided to bring up for discussion the new rules.

Giáo viên quyết định **đưa ra để** thảo luận các quy tắc mới.

The issue was brought up for a vote at the meeting.

Vấn đề đã được **đưa ra để** biểu quyết tại cuộc họp.

I want to bring this up for approval at the next board meeting.

Tôi muốn **đưa vấn đề này ra để** hội đồng phê duyệt ở cuộc họp tới.

If we bring it up for debate, everyone can share their opinion.

Nếu chúng ta **đưa ra để** tranh luận, mọi người đều có thể nói lên ý kiến.

She's planning to bring up the case for review by the committee next week.

Cô ấy dự định **đưa vụ việc ra để** ủy ban xem xét vào tuần tới.