아무 단어나 입력하세요!

"bring together" in Vietnamese

tập hợpgom lạikết nối

Definition

Khiến cho người hoặc sự vật tập trung lại với nhau để đạt được mục tiêu hoặc tạo sự đoàn kết.

Usage Notes (Vietnamese)

'bring together' dùng cả trong trang trọng và đời thường, về tập hợp người, ý tưởng hoặc tài liệu. Thường chỉ sự phối hợp, đoàn kết hơn là chỉ tụ họp đơn thuần.

Examples

We need to bring together all the students for the meeting.

Chúng ta cần **tập hợp** tất cả sinh viên cho buổi họp.

Can you bring together the documents by tomorrow?

Bạn có thể **gom lại** các tài liệu trước ngày mai không?

The festival brings together artists from many countries.

Lễ hội này **tập hợp** các nghệ sĩ từ nhiều quốc gia.

Nothing like a good meal to bring together friends and family.

Không gì **kết nối** bạn bè và gia đình như một bữa ăn ngon.

Our project hopes to bring together different ideas to solve the problem.

Dự án của chúng tôi hy vọng có thể **kết nối** các ý tưởng khác nhau để giải quyết vấn đề.

The coach managed to bring together a winning team in just one season.

Huấn luyện viên đã **tập hợp** được một đội chiến thắng chỉ trong một mùa giải.