아무 단어나 입력하세요!

"bring to light" in Vietnamese

làm sáng tỏphơi bày

Definition

Làm cho điều gì đó từng bị che giấu trở nên rõ ràng hoặc được biết đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho việc tiết lộ thông tin, sự thật bị che giấu; không dùng cho vật thể.

Examples

The investigation helped bring to light the truth about the case.

Cuộc điều tra đã giúp **làm sáng tỏ** sự thật về vụ án.

The scientist's research brought to light a new discovery.

Nghiên cứu của nhà khoa học đã **làm sáng tỏ** một khám phá mới.

The report brought to light some serious problems at work.

Báo cáo đó đã **phơi bày** một số vấn đề nghiêm trọng tại nơi làm việc.

Her questions finally brought to light what everyone was afraid to say.

Những câu hỏi của cô ấy cuối cùng đã **làm sáng tỏ** điều mà mọi người đều sợ nói ra.

It took years for the scandal to be brought to light.

Phải mất nhiều năm vụ bê bối mới được **phơi bày**.

Social media has helped bring to light many hidden stories.

Mạng xã hội đã giúp **làm sáng tỏ** nhiều câu chuyện bị che giấu.