"bring to fruition" in Vietnamese
Definition
Làm cho một ý tưởng, kế hoạch hoặc mục tiêu trở thành hiện thực và đạt được kết quả như mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, học thuật hoặc dự án. Nhấn mạnh vào việc hoàn thành và đạt kết quả mong muốn sau nhiều nỗ lực.
Examples
After years of hard work, they finally brought to fruition their dream of opening a bakery.
Sau nhiều năm làm việc vất vả, họ cuối cùng đã **đưa đến thành quả** giấc mơ mở tiệm bánh của mình.
The teacher was proud to bring to fruition her educational project.
Cô giáo tự hào khi **đưa đến thành quả** dự án giáo dục của mình.
It takes teamwork to bring to fruition such a big plan.
Để **đưa đến thành quả** một kế hoạch lớn như vậy cần có làm việc nhóm.
We had so many ideas, but only a few were actually brought to fruition.
Chúng tôi có rất nhiều ý tưởng, nhưng chỉ một vài ý tưởng thực sự được **đưa đến thành quả**.
It took a lot of patience and creativity to bring to fruition the new product.
Đã cần rất nhiều kiên nhẫn và sáng tạo để **đưa đến thành quả** sản phẩm mới.
She worked behind the scenes to bring to fruition the festival everyone enjoys today.
Cô ấy đã làm việc âm thầm để **đưa đến thành quả** lễ hội mà mọi người yêu thích ngày nay.