아무 단어나 입력하세요!

"bring to fruition" in Indonesian

đưa thành hiện thựchoàn thànhhiện thực hóa

Definition

Biến một ý tưởng, kế hoạch hoặc mục tiêu thành hiện thực và đạt được kết quả như dự định.

Usage Notes (Indonesian)

Đây là cách nói trang trọng, dùng trong kinh doanh, học thuật hoặc dự án, nhấn mạnh đạt được kết quả cuối cùng sau nỗ lực.

Examples

After years of hard work, they finally brought to fruition their dream of opening a bakery.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, họ cuối cùng đã **đưa thành hiện thực** ước mơ mở tiệm bánh.

The teacher was proud to bring to fruition her educational project.

Cô giáo rất tự hào khi **hoàn thành** dự án giáo dục của mình.

It takes teamwork to bring to fruition such a big plan.

Để **hoàn thành** một kế hoạch lớn như vậy cần phải làm việc nhóm.

We had so many ideas, but only a few were actually brought to fruition.

Chúng tôi có rất nhiều ý tưởng, nhưng chỉ một vài ý tưởng thực sự được **đưa thành hiện thực**.

It took a lot of patience and creativity to bring to fruition the new product.

Cần rất nhiều kiên nhẫn và sáng tạo để **hoàn thành** sản phẩm mới.

She worked behind the scenes to bring to fruition the festival everyone enjoys today.

Cô ấy đã âm thầm làm việc phía sau để **đưa thành hiện thực** lễ hội mà mọi người yêu thích ngày nay.