아무 단어나 입력하세요!

"bring to an end" in Vietnamese

kết thúcđưa đến hồi kết

Definition

Khiến một việc gì đó kết thúc một cách có chủ đích hoặc trang trọng. Hay dùng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản hoặc các cuộc họp, báo cáo chính thức. Trang trọng hơn so với chỉ nói 'kết thúc'.

Examples

They decided to bring to an end the long meeting.

Họ quyết định **kết thúc** cuộc họp kéo dài này.

It is time to bring to an end this project.

Đã đến lúc **kết thúc** dự án này.

The war was finally brought to an end.

Cuối cùng chiến tranh đã được **kết thúc**.

Let’s bring to an end all these rumors once and for all.

Hãy **chấm dứt** mọi tin đồn này một lần và mãi mãi.

The company plans to bring to an end its old policies next year.

Công ty dự kiến sẽ **kết thúc** các chính sách cũ vào năm tới.

Sometimes it’s hard to bring to an end a good story.

Đôi khi rất khó để **kết thúc** một câu chuyện hay.