"bring to a boil" in Vietnamese
Definition
Làm nóng một chất lỏng (như nước hay súp) cho đến khi nó bắt đầu sôi. Thường dùng trong hướng dẫn nấu ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay gặp trong công thức nấu ăn và chương trình dạy nấu. Sau khi 'đun sôi', thường sẽ giảm nhiệt. Đôi khi dùng ẩn dụ cho tình huống căng thẳng.
Examples
Bring to a boil before adding the pasta.
**Đun sôi** trước khi cho mì vào.
Slowly bring to a boil over medium heat.
**Đun sôi** từ từ trên lửa vừa.
Heat the soup and bring to a boil.
Hâm nóng súp và **đun sôi**.
Once the water comes to a boil, add the rice and stir.
Khi nước **sôi lên**, cho gạo vào và khuấy đều.
Let the mixture come to a boil, then turn down the heat to simmer.
Để hỗn hợp **sôi lên**, rồi hạ lửa nhỏ để ninh.
The argument between them is really starting to bring to a boil.
Cuộc cãi vã giữa họ thật sự đang **đun sôi**.