아무 단어나 입력하세요!

"bring over" in Vietnamese

mang đếnđưa đến

Definition

Đưa ai đó hoặc vật gì đó từ một nơi này đến nơi khác, thường là chỗ bạn đang ở. Thường dùng cho đồ ăn, khách hoặc vật dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, thường khi nói về bạn bè, đồ ăn hoặc vật dụng mang tới. Không giống 'bring up' (nêu lên vấn đề) hoặc 'bring in' (giới thiệu vào).

Examples

Can you bring over your laptop tomorrow?

Ngày mai bạn có thể **mang** **laptop** của bạn **đến** không?

Please bring over some dessert for the party.

Làm ơn **mang** một ít **tráng miệng** **đến** cho bữa tiệc nhé.

She wants to bring over her friend for dinner.

Cô ấy muốn **đưa** bạn mình **đến** ăn tối.

I’ll bring over that book you wanted next time I come.

Lần sau mình đến sẽ **mang** cuốn sách bạn muốn.

Is it okay if I bring over my cousin for the barbecue?

Tớ **đưa** **em họ** của mình **đến** tiệc nướng được không?

She always brings over interesting snacks when she visits.

Cô ấy luôn **mang** những món ăn vặt thú vị **đến** khi đến chơi.