아무 단어나 입력하세요!

"bring out in a rash" in Indonesian

gây nổi phát banlàm nổi mẩn

Definition

Khi tiếp xúc với một số chất, da phát ban hoặc nổi mẩn, thường do dị ứng hoặc kích ứng.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng với các tác nhân gây dị ứng như thực phẩm, thuốc, mỹ phẩm. Không dùng khi cố ý bôi/cho gây phát ban.

Examples

Strawberries bring me out in a rash.

Dâu tây **làm tôi nổi mẩn đỏ**.

This soap brings out in a rash if used on sensitive skin.

Xà phòng này khi dùng trên da nhạy cảm sẽ **gây nổi phát ban**.

Some medicines can bring out in a rash as a side effect.

Một số loại thuốc có thể **gây nổi mẩn** như tác dụng phụ.

Even a little bit of dust can bring me out in a rash sometimes.

Chỉ một ít bụi đôi khi cũng **làm tôi nổi mẩn đỏ**.

I can’t wear wool sweaters— they always bring me out in a rash.

Tôi không thể mặc áo len lông cừu— chúng luôn **làm tôi nổi mẩn đỏ**.

Did the new lotion bring you out in a rash or was it fine?

Kem dưỡng mới đó có **làm bạn nổi mẩn đỏ** hay không?