아무 단어나 입력하세요!

"bring on" in Vietnamese

gây rachấp nhận thử thách

Definition

Được dùng để chỉ việc gây ra điều gì đó, thường là điều xấu; cũng dùng để thể hiện sự sẵn sàng hoặc chấp nhận thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với những vấn đề tiêu cực như bệnh tật, rắc rối. 'Bring it on' dùng khi bạn sẵn sàng đối mặt thử thách. Đừng nhầm với 'bring' chỉ mang đồ vật.

Examples

Too much stress can bring on headaches.

Quá nhiều căng thẳng có thể **gây ra** đau đầu.

Cold weather can bring on a cough.

Thời tiết lạnh có thể **gây ra** ho.

Eating late at night can bring on stomach pain.

Ăn khuya có thể **gây ra** đau bụng.

You're ready to play against the champions? Bring on the challenge!

Bạn sẵn sàng đấu với nhà vô địch à? **Chấp nhận thử thách thôi!**

The new tax may bring on more economic problems.

Thuế mới có thể **gây ra** nhiều vấn đề kinh tế hơn.

Summer storms? Bring them on—I love the rain!

Bão mùa hè à? **Cứ đến đi**—Tôi thích mưa!