아무 단어나 입력하세요!

"bring into the world" in Vietnamese

sinh ra đờihạ sinh

Definition

Chỉ việc một người phụ nữ sinh ra em bé hoặc lần đầu tiên tạo ra điều gì đó mới trong thế giới này. Hay dùng khi nói về việc sinh nở.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, mang tính hình tượng khi nói về việc sinh con. Không nên nhầm với 'nuôi dưỡng' (raise).

Examples

She hopes to bring into the world a healthy baby.

Cô ấy hy vọng sẽ **sinh ra đời** một em bé khỏe mạnh.

Many mothers bring into the world new life every day.

Nhiều người mẹ **sinh ra đời** những sự sống mới mỗi ngày.

Doctors help women bring into the world their children safely.

Các bác sĩ giúp phụ nữ **hạ sinh** con mình an toàn.

She felt honored to bring into the world her first child.

Cô ấy cảm thấy vinh dự khi **sinh ra đời** đứa con đầu lòng của mình.

Some people use 'create' to mean start something, but 'bring into the world' is usually for giving birth.

Một số người dùng 'create' để chỉ bắt đầu điều gì đó, nhưng '**bring into the world**' thường chỉ việc sinh nở.

It takes courage and love to bring into the world a new life.

Cần có dũng khí và tình yêu để **sinh ra đời** một sự sống mới.