"bring in" in Vietnamese
Definition
Giới thiệu hoặc đưa ai/cái gì vào một nơi, tình huống hay hoạt động mới; cũng dùng để nói về việc tạo ra thu nhập hoặc kết quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh: 'bring in revenue' là 'tạo doanh thu'; trong pháp luật: 'bring in a verdict' là 'đưa ra phán quyết'. Nhấn mạnh việc đưa vào hệ thống, hoạt động mới.
Examples
Please bring in your homework tomorrow.
Ngày mai hãy **đưa vào** bài tập về nhà của bạn nhé.
They want to bring in new employees this year.
Họ muốn **tuyển** nhân viên mới trong năm nay.
This project will bring in a lot of money.
Dự án này sẽ **mang lại** rất nhiều tiền.
We need to bring in an expert to help with this problem.
Chúng ta cần **đưa vào** một chuyên gia để giúp giải quyết vấn đề này.
Our new website has brought in thousands of users in just a month.
Trang web mới của chúng tôi đã **thu hút** hàng ngàn người dùng chỉ trong một tháng.
The jury finally brought in a verdict after two days of discussion.
Sau hai ngày bàn bạc, ban hội thẩm cuối cùng đã **đưa ra** phán quyết.