"bring home" in Vietnamese
Definition
Mang một vật, đồ vật hoặc ai đó về nhà. Ngoài ra còn nghĩa làm cho ai đó nhận ra hoặc hiểu ra điều gì đó quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (mang về nhà) và nghĩa bóng (làm ai đó nhận ra điều gì). Cụm 'bring home to someone' thường dùng nhấn mạnh sự nhận thức.
Examples
Can you bring home some bread after work?
Bạn có thể **mang về nhà** ít bánh mì sau giờ làm không?
She always brings home souvenirs from her trips.
Cô ấy luôn **mang về nhà** quà lưu niệm sau mỗi chuyến đi.
Dad will bring home pizza for dinner.
Bố sẽ **mang về nhà** pizza cho bữa tối.
The news report really brought home how serious the situation is.
Bản tin đó thực sự **làm tôi nhận ra** mức độ nghiêm trọng của tình hình.
Her story brought home the importance of family.
Câu chuyện của cô ấy thực sự **làm nổi bật** tầm quan trọng của gia đình.
Sometimes it takes a mistake to really bring home a lesson.
Đôi khi chỉ một sai lầm mới thật sự **làm ai đó nhận ra** một bài học.