"bring down the house" in Vietnamese
Definition
Biểu diễn hoặc phát biểu xuất sắc đến mức khán giả phản ứng nhiệt liệt bằng tiếng vỗ tay lớn hoặc sự hào hứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực sân khấu, biểu diễn hoặc phát biểu. Không mang nghĩa phá huỷ mà chỉ sự ủng hộ, tán thưởng lớn của khán giả.
Examples
Her singing brought down the house at the school concert.
Giọng hát của cô ấy tại buổi hòa nhạc trường đã thực sự **làm khán giả vỡ òa**.
The comedian's jokes always bring down the house.
Những câu chuyện cười của danh hài này luôn **làm khán giả vỡ òa**.
They hope their performance will bring down the house tonight.
Họ hy vọng màn trình diễn tối nay sẽ **làm khán giả vỡ òa**.
He told one story that totally brought down the house — people were crying with laughter.
Anh ấy kể một câu chuyện khiến cả phòng **vỡ òa tiếng cười** — ai cũng cười chảy nước mắt.
Their final dance number really brought down the house — everyone jumped to their feet to clap.
Tiết mục nhảy cuối cùng của họ đã thực sự **làm khán giả vỡ òa** — mọi người đều đứng dậy vỗ tay.
That speech wasn’t just good, it brought down the house.
Bài phát biểu đó không chỉ hay, mà còn **làm khán giả vỡ òa**.