아무 단어나 입력하세요!

"bring down the hammer" in Vietnamese

xử phạt nghiêm khắcđưa ra hình phạt nặng

Definition

Áp dụng hình phạt nặng hoặc hành động mạnh mẽ đối với ai đó khi họ vi phạm quy tắc hoặc luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang sắc thái mạnh, dùng khi người có quyền lực xử phạt nghiêm khắc. Thường gặp trong kinh doanh, thể thao, pháp luật, hoặc gia đình.

Examples

The teacher had to bring down the hammer after students kept cheating.

Sau khi học sinh liên tục gian lận, giáo viên phải **xử phạt nghiêm khắc**.

The company will bring down the hammer on anyone who breaks the rules.

Công ty sẽ **xử phạt nghiêm khắc** bất cứ ai vi phạm quy định.

If the players fight, the referee will bring down the hammer.

Nếu các cầu thủ ẩu đả, trọng tài sẽ **đưa ra hình phạt nặng**.

The government finally brought down the hammer on illegal logging.

Cuối cùng chính phủ đã **xử phạt nghiêm khắc** với nạn khai thác gỗ trái phép.

Don’t be surprised if Mom brings down the hammer after she sees your grades.

Đừng ngạc nhiên nếu mẹ bạn **xử phạt nghiêm khắc** sau khi xem điểm của bạn.

After months of warnings, the boss finally brought down the hammer on late employees.

Sau nhiều tháng cảnh báo, sếp cuối cùng đã **xử phạt nghiêm khắc** những nhân viên đi trễ.