아무 단어나 입력하세요!

"bring down the curtain" in Vietnamese

hạ mànkết thúc (nghĩa bóng)

Definition

Kết thúc hoặc chấm dứt một việc gì đó, đặc biệt là vở kịch hoặc sự kiện; thường dùng nghĩa bóng chỉ việc kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nghĩa đen trong kịch và nghĩa bóng cho sự chấm dứt vĩnh viễn. Chủ yếu gặp trong văn phong trang trọng hoặc tường thuật, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Hay dùng với cụm 'bring down the curtain on...'.

Examples

At the end of the show, they bring down the curtain.

Cuối buổi diễn, họ **hạ màn**.

The company decided to bring down the curtain on the old project.

Công ty quyết định **hạ màn** dự án cũ.

After fifty years, the festival will bring down the curtain.

Sau 50 năm, lễ hội sẽ **hạ màn**.

With that final speech, the actor brought down the curtain on a brilliant career.

Với bài phát biểu cuối cùng đó, nam diễn viên đã **hạ màn** sự nghiệp rực rỡ của mình.

It’s finally time to bring down the curtain on this long-running debate.

Đã đến lúc **hạ màn** cuộc tranh luận kéo dài này.

When they lost their biggest client, it brought down the curtain on the whole department.

Khi họ mất khách hàng lớn nhất, điều đó đã **hạ màn** cho cả phòng ban.