아무 단어나 입력하세요!

"bring down on one" in Indonesian

chuốc lấytự gây ra

Definition

Khi ai đó tự tạo ra rắc rối hoặc hậu quả xấu cho bản thân do hành động hoặc sai lầm của chính mình.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, kết hợp với từ như 'rắc rối', 'nguy hiểm', 'trừng phạt'. Không dùng cho nghĩa 'giảm'.

Examples

If you lie, you may bring down trouble on yourself.

Nếu bạn nói dối, bạn có thể **chuốc lấy rắc rối cho mình**.

His actions brought punishment down on him.

Hành động của anh ấy đã **chuốc lấy sự trừng phạt cho bản thân**.

She didn't want to bring danger down on her family.

Cô ấy không muốn **chuốc lấy nguy hiểm cho gia đình mình**.

By ignoring the warning, he brought disaster down on himself.

Bỏ qua cảnh báo, anh ấy đã **chuốc lấy tai họa cho mình**.

Speaking out could bring down unwanted attention on you.

Nếu lên tiếng, bạn có thể **chuốc lấy sự chú ý không mong muốn** cho mình.

He made enemies and brought all this trouble down on himself.

Anh ta đã gây thù và **chuốc lấy tất cả rắc rối cho chính mình**.