"bring back" in Vietnamese
Definition
Đưa vật hoặc người về lại nơi cũ; cũng dùng để nói về việc làm ai đó nhớ lại điều gì trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong giao tiếp, khi nói về việc trả lại hoặc gợi nhớ điều gì. Khác với 'take back' là mang đi khỏi.
Examples
Can you bring back my umbrella tomorrow?
Ngày mai bạn có thể **mang lại** dù cho mình không?
This picture brings back many memories.
Bức ảnh này **gợi nhớ** rất nhiều kỷ niệm.
Please bring back the documents to the office.
Làm ơn **mang lại** các tài liệu về văn phòng.
That old song really brings back good times.
Bài hát cũ đó thực sự **gợi nhớ** những lúc vui vẻ.
They want to bring back the festival next year.
Họ muốn **mang lại** lễ hội vào năm tới.
Could you bring back some snacks from the store?
Bạn có thể **mang lại** một ít đồ ăn vặt từ cửa hàng không?