아무 단어나 입력하세요!

"brimming with" in Vietnamese

đầy ắptràn ngập

Definition

Tràn đầy một điều gì đó, đặc biệt là cảm xúc, ý tưởng hoặc phẩm chất. Thường dùng để thể hiện sự hiện diện mạnh mẽ hoặc dồi dào.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, chủ yếu cho cảm xúc hoặc đặc điểm tích cực như 'brimming with joy' (tràn ngập niềm vui). Không dùng cho vật chứa chất lỏng.

Examples

The garden is brimming with flowers.

Khu vườn **đầy ắp** hoa.

Her eyes were brimming with tears.

Đôi mắt cô ấy **đầy ắp** nước mắt.

The room was brimming with excitement.

Căn phòng **tràn ngập** sự phấn khích.

He left the meeting brimming with new ideas.

Anh ấy rời buổi họp **đầy ắp** ý tưởng mới.

She looked at her children, her heart brimming with pride.

Cô ấy nhìn con, trái tim **tràn ngập** tự hào.

The internet was brimming with rumors after the news broke.

Sau khi tin tức lan truyền, mạng internet **tràn ngập** tin đồn.