아무 단어나 입력하세요!

"brightly" in Vietnamese

rực rỡtươi sáng

Definition

Theo cách có nhiều ánh sáng hoặc màu sắc nổi bật, hoặc thể hiện sự vui vẻ, sôi nổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rực rỡ' thường dùng với động từ như 'chiếu sáng', 'nở nụ cười', hoặc mô tả màu sắc bắt mắt. Không dùng cho nghĩa thông minh.

Examples

The sun is shining brightly today.

Hôm nay mặt trời chiếu sáng **rực rỡ**.

She decorated the room brightly for the party.

Cô ấy trang trí căn phòng **tươi sáng** cho bữa tiệc.

The stars glowed brightly in the night sky.

Những ngôi sao tỏa sáng **rực rỡ** trên bầu trời đêm.

He smiled brightly when he saw his friends.

Anh ấy mỉm cười **rực rỡ** khi gặp bạn bè.

The city lights shine brightly all night long.

Đèn thành phố chiếu sáng **rực rỡ** suốt đêm.

Paint your walls brightly to make the room feel bigger.

Sơn tường **tươi sáng** để phòng trông rộng hơn.