"brightening" in Vietnamese
Definition
Khi một vật trở nên sáng hơn, nhiều ánh sáng hơn hoặc ai đó trông vui vẻ, rạng rỡ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho bầu trời, phòng, khuôn mặt và tâm trạng: 'bầu trời sáng lên', 'tâm trạng sáng lên'. Trong mỹ phẩm, chỉ việc làm cho da sáng và rạng rỡ hơn. Cụm 'brightening up' chỉ việc ai đó trở nên vui vẻ hơn.
Examples
The brightening sky meant the rain was ending.
Bầu trời đang **sáng lên** có nghĩa là mưa sắp tạnh.
She noticed a brightening in his eyes when he smiled.
Cô ấy nhận thấy mắt anh ấy **sáng lên** khi anh cười.
This cream claims to have a brightening effect on skin.
Kem này cho rằng nó có tác dụng **làm sáng** da.
There's a brightening mood in the office after the news.
Sau tin tức, tâm trạng ở văn phòng đã **sáng lên**.
He started brightening up as soon as his friends arrived.
Ngay khi bạn bè đến, anh ấy bắt đầu **sáng lên**.
Sunlight is slowly brightening the room through the window.
Ánh nắng đang từ từ **làm sáng** căn phòng qua cửa sổ.