아무 단어나 입력하세요!

"brigantine" in Vietnamese

thuyền brigantine

Definition

Thuyền brigantine là loại thuyền buồm có hai cột buồm, thường có buồm vuông phía trước và buồm dọc ở cột chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'brigantine' thường xuất hiện trong sách lịch sử, văn học, hoặc các chủ đề hàng hải. Không nên nhầm với 'brig', là loại thuyền khác.

Examples

A brigantine has two masts.

Một chiếc **thuyền brigantine** có hai cột buồm.

The pirates sailed a brigantine across the sea.

Bọn cướp biển đã đi trên một **thuyền brigantine** vượt đại dương.

I saw a beautiful brigantine at the harbor.

Tôi đã nhìn thấy một chiếc **thuyền brigantine** đẹp ở cảng.

The old novel describes an epic journey on a brigantine.

Cuốn tiểu thuyết cũ mô tả một chuyến phiêu lưu kỳ vĩ trên **thuyền brigantine**.

Nowadays, you rarely see a brigantine except at historical reenactments.

Ngày nay, bạn hiếm khi thấy **thuyền brigantine** trừ khi tham gia các sự kiện tái hiện lịch sử.

The crew worked together to steer the brigantine through the storm.

Thủy thủ đoàn đã phối hợp để điều khiển **thuyền brigantine** vượt qua cơn bão.