아무 단어나 입력하세요!

"brigand" in Vietnamese

kẻ cướpkẻ cướp đường (theo nhóm ở vùng hoang dã)

Definition

Kẻ cướp hoặc băng cướp thường hoạt động theo nhóm ở vùng hoang dã, xa khu dân cư.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương, thường gặp trong truyện sử, phiêu lưu. 'band of brigands' là 'nhóm cướp'. Khác với 'kẻ trộm' (thief) hoặc 'hải tặc' (pirate).

Examples

The brigand waited on the mountain road to rob travelers.

**Kẻ cướp** chờ trên đường núi để cướp người qua lại.

The soldiers chased the brigand through the forest.

Những người lính đuổi theo **kẻ cướp** qua khu rừng.

The village was attacked by a group of brigands.

Ngôi làng bị một nhóm **kẻ cướp** tấn công.

She read a story about a daring brigand who stole from the rich.

Cô ấy đã đọc câu chuyện về một **kẻ cướp** táo bạo chuyên cướp của người giàu.

Legend says the cave was once the hideout of a feared brigand.

Truyền thuyết kể rằng hang động này từng là nơi ẩn náu của một **kẻ cướp** khét tiếng.

He looked more like a friendly guide than a ruthless brigand.

Anh ta trông giống một hướng dẫn viên thân thiện hơn là một **kẻ cướp** tàn nhẫn.