아무 단어나 입력하세요!

"brigades" in Vietnamese

lữ đoànđội (nhóm tổ chức)

Definition

Những nhóm lớn người được tổ chức cho một mục đích cụ thể, thường là trong quân đội, tình huống khẩn cấp hoặc hoạt động cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'lữ đoàn' thường dùng trong quân sự hoặc nhóm chính thức, cũng có thể dùng cho nhóm dân sự như 'lữ đoàn cứu hỏa'. Không nên nhầm với 'đội' (nhỏ hơn) hoặc 'sư đoàn' (lớn hơn).

Examples

Food brigades distributed meals to families after the storm.

Các **lữ đoàn** phân phát thực phẩm đã đưa bữa ăn cho các gia đình sau cơn bão.

The city has several fire brigades ready to help.

Thành phố có nhiều **lữ đoàn** cứu hỏa sẵn sàng hỗ trợ.

Army brigades trained all week for the mission.

Các **lữ đoàn** quân đội đã huấn luyện suốt tuần cho nhiệm vụ này.

The rescue brigades arrived quickly after the accident.

Các **lữ đoàn** cứu hộ đã đến rất nhanh sau tai nạn.

Several community brigades worked together to clean up the park.

Nhiều **lữ đoàn** cộng đồng đã cùng nhau dọn dẹp công viên.

School safety brigades help students cross busy streets.

Các **lữ đoàn** an toàn trường học giúp học sinh qua đường đông đúc.