"brier" in Vietnamese
Definition
Bụi gai là loại cây bụi hoang, có nhiều gai trên cành. Ngoài ra, nó còn chỉ loại gỗ đặc biệt để làm tẩu thuốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh thực vật. Khi nói đến tẩu thuốc, 'gỗ bruyère' là loại gỗ chuyên dụng.
Examples
Be careful, there is a brier bush next to the path.
Cẩn thận nhé, cạnh đường có bụi **gai** đó.
My mother picked blackberries from a brier.
Mẹ tôi hái mâm xôi từ **bụi gai**.
He has a pipe made from brier wood.
Anh ấy có một chiếc tẩu làm từ gỗ **bruyère**.
Her dress got snagged on a brier as she walked through the woods.
Váy của cô ấy bị mắc vào **bụi gai** khi đi qua rừng.
The old garden was overgrown with brier and weeds.
Khu vườn cũ bị **bụi gai** và cỏ dại mọc um tùm.
They carefully cleared the walking trail of briers so no one would get hurt.
Họ đã cẩn thận dọn dẹp hết **bụi gai** trên lối đi để không ai bị thương.