"bridewell" in Vietnamese
Definition
Từ chỉ một nhà tù nhỏ hoặc nơi giam giữ tạm, chủ yếu dùng vào thời xưa cho những người phạm tội nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Hiện chỉ gặp từ này trong sách lịch sử hoặc văn học cổ, không dùng để chỉ nhà tù hiện đại.
Examples
The old city had a bridewell near the market square.
Thành phố cổ có một **nhà giam nhỏ** gần quảng trường chợ.
Many prisoners were kept in the bridewell overnight.
Nhiều tù nhân bị giữ qua đêm trong **nhà giam nhỏ** đó.
The bridewell was used for people who broke minor laws.
**Nhà giam nhỏ** này dành cho những người vi phạm luật nhẹ.
You'd be surprised how many writers mention a bridewell in old British novels.
Bạn sẽ bất ngờ khi biết nhiều tác giả nhắc đến **nhà giam nhỏ** trong các tiểu thuyết Anh cổ.
In the 1800s, spending a night in the bridewell was a common punishment for petty crimes.
Vào những năm 1800, qua đêm trong **nhà giam nhỏ** là hình phạt phổ biến cho tội nhẹ.
Nowadays, you rarely hear the word bridewell outside of history books.
Ngày nay, bạn hiếm khi nghe từ **nhà giam nhỏ** ngoài sách lịch sử.