"bricks and mortar" in Vietnamese
Definition
Một công ty hoặc cửa hàng có địa điểm thực tế, không chỉ kinh doanh trên mạng. Thường dùng để phân biệt với cửa hàng trực tuyến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc bán lẻ. Đối lập với 'online' hoặc 'thương mại điện tử'.
Examples
Many people prefer bricks and mortar stores to shop in person.
Nhiều người thích mua sắm tại các **cửa hàng truyền thống** hơn.
The company started online but now has several bricks and mortar locations.
Công ty này bắt đầu kinh doanh trực tuyến nhưng giờ có nhiều **cửa hàng truyền thống**.
Do you think bricks and mortar shops will survive the internet age?
Bạn nghĩ các **cửa hàng truyền thống** có thể tồn tại trong thời đại Internet không?
Even with online shopping booming, some people still trust bricks and mortar businesses more.
Dù mua sắm online phát triển mạnh, một số người vẫn tin tưởng **cửa hàng truyền thống** hơn.
Their move from bricks and mortar to digital sales really transformed the business.
Việc chuyển từ **cửa hàng truyền thống** sang bán hàng số đã thay đổi doanh nghiệp rất nhiều.
You won't find this product in any bricks and mortar shops—it's online only.
Bạn sẽ không tìm thấy sản phẩm này ở bất kỳ **cửa hàng truyền thống** nào—chỉ có online thôi.