"brevity" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt nội dung một cách ngắn gọn, súc tích, không dài dòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật; xuất hiện trong các cụm như 'the brevity of life.' Hay áp dụng với bài viết hoặc lời nói rõ ràng, súc tích.
Examples
The brevity of her speech impressed everyone.
**Sự ngắn gọn** trong bài phát biểu của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
Please reply with brevity.
Vui lòng trả lời với **sự ngắn gọn**.
Brevity is important in a text message.
**Sự ngắn gọn** rất quan trọng trong tin nhắn văn bản.
His brevity makes his stories easy to read and understand.
**Sự ngắn gọn** của anh ấy làm cho các câu chuyện của anh dễ đọc và dễ hiểu.
She admired the brevity with which the problem was explained.
Cô ấy ngưỡng mộ **sự ngắn gọn** khi vấn đề được giải thích.
There's something powerful about the brevity of a well-written quote.
Có điều gì đó mạnh mẽ trong **sự ngắn gọn** của một câu trích dẫn được viết hay.