"breeze past" in Vietnamese
Definition
Vượt qua ai đó hoặc điều gì đó một cách nhanh chóng, dễ dàng, không gặp khó khăn. Thường dùng trong các cuộc thi hoặc nhiệm vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, thể hiện việc làm gì đó dễ hơn dự kiến. Không dùng với nghĩa liên quan đến gió.
Examples
She managed to breeze past her classmates in the spelling contest.
Cô ấy đã **vượt qua dễ dàng** các bạn cùng lớp trong cuộc thi đánh vần.
The team hopes to breeze past their opponents this weekend.
Đội hy vọng sẽ **vượt qua dễ dàng** đối thủ vào cuối tuần này.
You can usually breeze past the security check at this time of day.
Vào thời điểm này bạn thường có thể **vượt qua dễ dàng** chốt kiểm tra an ninh.
He studied so much that he just breezed past the final exam.
Anh ấy đã học rất nhiều nên đã **vượt qua dễ dàng** kỳ thi cuối kỳ.
Don’t think you can just breeze past every challenge without trying.
Đừng nghĩ là bạn có thể **vượt qua dễ dàng** mọi thử thách mà không cần cố gắng.
Traffic was light, so we breezed past all the usual slow spots.
Giao thông thông thoáng, nên chúng tôi đã **vượt qua dễ dàng** tất cả đoạn đường thường chậm.