"breeze into" in Vietnamese
Definition
Vào một nơi nào đó với vẻ thoải mái và tự tin, như thể rất dễ dàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hội thoại, khi ai đó bước vào nơi nào đó ('room', 'office', 'party', 'meeting') với thái độ tự tin, thoải mái. Khác với chỉ 'đi vào', từ này nhấn mạnh cảm giác dễ dàng và tự tin.
Examples
She always breezes into the room with a big smile.
Cô ấy luôn **bước vào** phòng với nụ cười rạng rỡ.
Tom breezed into the meeting and started talking right away.
Tom **bước vào** cuộc họp và bắt đầu nói ngay lập tức.
They breezed into class just as the bell rang.
Họ **bước vào** lớp đúng lúc chuông reo.
He just breezed into the party like he owned the place.
Anh ấy **bước vào** bữa tiệc như thể đây là nhà của mình.
You can’t just breeze into my office without knocking!
Bạn không thể chỉ **bước vào** văn phòng của tôi mà không gõ cửa được!
The coach was surprised when she breezed into practice without breaking a sweat.
Huấn luyện viên đã ngạc nhiên khi cô ấy **bước vào** buổi tập mà không hề mệt.