아무 단어나 입력하세요!

"breathe your last" in Vietnamese

trút hơi thở cuối cùng

Definition

Qua đời, khi ai đó thở hơi thở cuối cùng và ra đi. Cách nói trang trọng và nhẹ nhàng để diễn đạt cái chết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn chương, tiểu sử, hoặc lời nói trang trọng. Dịu dàng hơn so với 'chết'.

Examples

After a long illness, he finally breathed his last.

Sau một thời gian dài bệnh tật, cuối cùng ông ấy đã **trút hơi thở cuối cùng**.

Many heroes breathed their last on the battlefield.

Nhiều anh hùng đã **trút hơi thở cuối cùng** trên chiến trường.

She breathed her last peacefully in her sleep.

Bà ấy đã **trút hơi thở cuối cùng** một cách yên bình trong giấc ngủ.

The old oak finally breathed its last after standing for centuries.

Sau nhiều thế kỷ đứng vững, cây sồi già cuối cùng cũng đã **trút hơi thở cuối cùng**.

He clung to life for days before finally breathing his last.

Ông ấy đã chống chọi với sự sống nhiều ngày trước khi cuối cùng **trút hơi thở cuối cùng**.

When the movie hero breathed his last, the entire theater went silent.

Khi người anh hùng trong phim **trút hơi thở cuối cùng**, cả rạp chiếu phim lặng đi.