아무 단어나 입력하세요!

"breathe in" in Vietnamese

hít vào

Definition

Hít không khí vào phổi qua mũi hoặc miệng. Đây là bước đầu tiên của quá trình hít thở.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong hướng dẫn (y tế, yoga, thư giãn), phối hợp với 'sâu', 'chậm', 'bằng mũi'. Thường đi cùng với 'thở ra'. Không trang trọng như 'hít vào' (inhale).

Examples

Please breathe in slowly.

Vui lòng **hít vào** từ từ.

The doctor told him to breathe in and hold his breath.

Bác sĩ bảo anh ấy **hít vào** và nín thở.

Breathe in through your nose and out through your mouth.

**Hít vào** bằng mũi và thở ra bằng miệng.

Take a moment to breathe in the fresh air.

Hãy dành một chút thời gian để **hít vào** không khí trong lành.

She closed her eyes and breathed in the scent of the flowers.

Cô ấy nhắm mắt lại và **hít vào** hương thơm của hoa.

When you're stressed, just pause and breathe in deeply.

Khi căng thẳng, hãy dừng lại và **hít vào** thật sâu.