"breathable" in Vietnamese
Definition
Chất liệu cho phép không khí dễ dàng đi qua, giúp người mặc cảm thấy mát mẻ và thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vải, giày dép hoặc khẩu trang, nhất là khi nói về đồ thể thao hoặc lúc trời nóng. Không dùng cho sinh vật sống. Một số cụm từ: 'breathable fabric', 'breathable shoes'.
Examples
This shirt is made from breathable material.
Chiếc áo này làm từ chất liệu **thoáng khí**.
Good running shoes should be breathable.
Giày chạy tốt nên **thoáng khí**.
She prefers breathable face masks in summer.
Cô ấy thích khẩu trang **thoáng khí** vào mùa hè.
I love how breathable this jacket is on warm days.
Tôi thích chiếc áo khoác này vì nó rất **thoáng khí** vào những ngày nóng.
Make sure your sports clothes are breathable before hitting the gym.
Hãy chắc chắn rằng quần áo thể thao của bạn là **thoáng khí** trước khi đến phòng gym.
After switching to breathable socks, my feet stopped sweating so much.
Sau khi chuyển sang tất **thoáng khí**, chân tôi không còn ra nhiều mồ hôi nữa.