아무 단어나 입력하세요!

"breath of fresh air" in Vietnamese

làn gió mới

Definition

Một người, vật hoặc ý tưởng mang lại cảm giác mới mẻ, tươi mới và tích cực cho hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ, không dùng theo nghĩa đen. Thường dùng để khen người, ý tưởng hoặc điều gì đó mới mẻ, tích cực.

Examples

The new teacher is a breath of fresh air at our school.

Giáo viên mới là một **làn gió mới** ở trường chúng tôi.

Her ideas are a breath of fresh air in the meeting.

Ý tưởng của cô ấy là **làn gió mới** trong cuộc họp.

This song is a breath of fresh air on the radio.

Bài hát này là một **làn gió mới** trên sóng radio.

After months of the same routine, her visit was a real breath of fresh air.

Sau nhiều tháng lặp lại, chuyến thăm của cô ấy thật sự là một **làn gió mới**.

Your positive attitude is such a breath of fresh air around here.

Thái độ tích cực của bạn thực sự là một **làn gió mới** ở đây.

The new cafe is a breath of fresh air in this neighborhood of old shops.

Quán cà phê mới là một **làn gió mới** giữa khu phố toàn cửa hàng cũ này.