"breastfeeding" in Vietnamese
Definition
Nuôi con bằng sữa mẹ là việc cho trẻ sơ sinh bú sữa từ bầu ngực của người mẹ. Đây là cách tự nhiên để cung cấp dinh dưỡng và sự an ủi cho trẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nuôi con bằng sữa mẹ' thường dùng trong y tế và chăm sóc trẻ nhỏ. Có thể gặp trong các cụm như 'hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ', 'người mẹ cho con bú'. Không dùng làm động từ trực tiếp; dùng 'cho con bú'.
Examples
Breastfeeding helps babies grow strong and healthy.
**Nuôi con bằng sữa mẹ** giúp trẻ lớn lên khỏe mạnh.
Some mothers have trouble with breastfeeding at first.
Một số bà mẹ gặp khó khăn với **nuôi con bằng sữa mẹ** lúc đầu.
Hospitals encourage breastfeeding for newborn babies.
Các bệnh viện khuyến khích **nuôi con bằng sữa mẹ** cho trẻ sơ sinh.
Many workplaces now have rooms for breastfeeding mothers.
Nhiều nơi làm việc hiện nay đã có phòng riêng cho các bà mẹ **nuôi con bằng sữa mẹ**.
Public breastfeeding is becoming more accepted in many countries.
Việc **nuôi con bằng sữa mẹ** nơi công cộng đang ngày càng được chấp nhận ở nhiều quốc gia.
She joined a breastfeeding support group to meet other new moms.
Cô ấy đã tham gia nhóm hỗ trợ **nuôi con bằng sữa mẹ** để gặp những bà mẹ mới khác.