아무 단어나 입력하세요!

"breast" in Vietnamese

ngực

Definition

Ngực là phần phía trước, phía trên thân người, đặc biệt là vùng trước ngực. Đối với phụ nữ, còn chỉ bộ phận tạo sữa sau sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y khoa hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong hội thoại bình thường, 'ngực' chỉ phần trước cơ thể, còn 'vú' nói riêng bộ phận tiết sữa.

Examples

The doctor checked her breast during the exam.

Bác sĩ đã kiểm tra **ngực** của cô ấy trong buổi khám.

The baby drinks milk from the mother's breast.

Em bé bú sữa từ **vú** của mẹ.

I bought two chicken breasts for dinner.

Tôi mua hai **lườn gà** cho bữa tối.

She found a small lump in her breast and made an appointment right away.

Cô ấy phát hiện một cục nhỏ ở **ngực** và lập tức đặt lịch khám.

He held the letter to his breast and smiled.

Anh ấy ôm lá thư sát **ngực** và mỉm cười.

I usually grill chicken breast because it cooks quickly.

Tôi thường nướng **lườn gà** vì nó chín nhanh.