아무 단어나 입력하세요!

"breaks" in Vietnamese

giờ nghỉlàm vỡ

Definition

“Giờ nghỉ” là khoảng thời gian nghỉ ngắn. “Làm vỡ” là làm hỏng vật gì đó hoặc không tuân thủ quy tắc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Take a break’ là ‘nghỉ giải lao’, còn ‘giờ nghỉ’ là thời điểm nghỉ ngắn, không phải nghỉ lâu. Dạng động từ thường dùng với đồ vật ('làm vỡ'), hoặc quy tắc ('phá vỡ quy định'). ‘Rest’ là nghỉ ngơi lâu hơn.

Examples

He breaks his pencils when he is nervous.

Khi lo lắng, anh ấy thường **làm gãy** bút chì của mình.

The machine breaks every winter.

Cái máy này **hỏng** mỗi mùa đông.

We have two breaks at school today.

Hôm nay ở trường chúng tôi có hai **giờ nghỉ**.

She always breaks the rules and then acts surprised.

Cô ấy luôn **phá vỡ** các quy định rồi lại ngạc nhiên.

Let's take short breaks so we can stay focused.

Hãy nghỉ các **giờ nghỉ** ngắn để giữ tập trung.

My phone screen breaks if I drop it one more time.

Nếu tôi làm rơi điện thoại thêm lần nữa, màn hình sẽ **bị vỡ**.