아무 단어나 입력하세요!

"breakage" in Vietnamese

sự vỡsự hư hỏng

Definition

Sự việc hay hậu quả của việc bị vỡ, thường nói về thiệt hại đối với đồ vật như kính, đồ gốm, hoặc hàng hóa trong quá trình sử dụng hoặc vận chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc kỹ thuật như bảo hiểm, đóng gói, vận chuyển ('breakage fee', 'breakage policy'). Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'vỡ'.

Examples

Please report any breakage to the manager.

Vui lòng báo cho quản lý nếu có bất kỳ **sự vỡ** nào.

The store is not responsible for breakage during shipping.

Cửa hàng không chịu trách nhiệm về **sự vỡ** trong quá trình vận chuyển.

The insurance covers glass breakage.

Bảo hiểm chi trả cho **sự vỡ** kính.

We had some breakage while unpacking the new dishes.

Chúng tôi gặp phải một số **sự vỡ** khi mở hộp bộ chén dĩa mới.

Is there a breakage charge at this hotel if I accidentally drop a glass?

Khách sạn này có tính phí **sự vỡ** nếu tôi làm rơi ly không?

Due to excessive breakage, they switched to plastic cups.

Do quá nhiều **sự vỡ**, họ đã chuyển sang dùng cốc nhựa.