아무 단어나 입력하세요!

"break with" in Vietnamese

cắt đứt vớitừ bỏ

Definition

Chấm dứt mối quan hệ hoặc không còn gắn bó, tiếp nhận với ai đó hoặc điều gì đó từ trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'truyền thống', 'quá khứ', 'gia đình'... để nói về việc chủ động rời xa hoặc không còn theo một điều gì đó.

Examples

He decided to break with his old friends.

Anh ấy quyết định **cắt đứt với** những người bạn cũ.

After university, she wanted to break with her family's expectations.

Sau đại học, cô ấy muốn **cắt đứt với** kỳ vọng của gia đình.

The artist chose to break with tradition.

Người nghệ sĩ chọn **từ bỏ** truyền thống.

It took a lot of courage for her to break with her company after so many years.

Cần rất nhiều can đảm để cô ấy **cắt đứt với** công ty sau bao nhiêu năm.

When politicians break with their parties, it usually makes the news.

Khi các chính trị gia **cắt đứt với** đảng của mình, thường xuất hiện trên tin tức.

Sometimes you have to break with the past to move forward in life.

Đôi khi bạn phải **cắt đứt với** quá khứ để tiến về phía trước.