"break the mold" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó theo cách hoàn toàn mới, khác hẳn với những gì từng làm trước đây.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng khi nói về sự sáng tạo, cải tiến. Có thể dùng cả trang trọng lẫn thông thường. Không dùng cho nghĩa đen.
Examples
She wanted to break the mold and start her own company.
Cô ấy muốn **phá vỡ khuôn mẫu** và tự mở công ty.
This artist really breaks the mold with her new work.
Nghệ sĩ này thực sự **phá vỡ khuôn mẫu** với tác phẩm mới.
The new law breaks the mold of traditional thinking.
Luật mới này đã **phá vỡ khuôn mẫu** của tư duy truyền thống.
If you want to succeed, you have to break the mold sometimes.
Nếu muốn thành công, đôi khi bạn phải **phá vỡ khuôn mẫu**.
That chef really broke the mold with his unusual recipes.
Đầu bếp đó thật sự đã **phá vỡ khuôn mẫu** với những công thức lạ thường của mình.
No one expected her to break the mold, but she did, and now everyone is talking about her project.
Không ai nghĩ cô ấy sẽ **phá vỡ khuôn mẫu**, nhưng cô ấy đã làm được và giờ ai cũng nhắc đến dự án của cô ấy.