"break it up" in Vietnamese
Definition
Dùng để yêu cầu dừng đánh nhau, cãi vã hoặc kết thúc hoạt động nhóm; cũng có thể là chia cái gì đó ra thành phần nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là mệnh lệnh không trang trọng, hay dùng cho giáo viên, cảnh sát; ít dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
The teacher yelled, "Break it up!"
Giáo viên hét lên: “**Dừng lại**!”
The police arrived and told the crowd to break it up.
Cảnh sát đến và bảo đám đông **dừng lại**.
We need to break it up into smaller groups for the activity.
Chúng ta cần **chia ra** thành các nhóm nhỏ hơn cho hoạt động này.
Alright, you two, break it up before someone gets hurt.
Được rồi, hai em, **dừng lại** trước khi ai đó bị thương.
If there’s a fight in the hallway, just call a teacher to break it up.
Nếu có đánh nhau ngoài hành lang, hãy gọi giáo viên để **dừng lại**.
Let’s break it up and tackle these tasks one at a time.
Hãy **chia ra** để giải quyết từng nhiệm vụ một.