"break in" in Vietnamese
Definition
Vào nơi nào đó bằng vũ lực (thường để trộm), chen ngang vào cuộc trò chuyện, hoặc đi giày/quần áo mới cho đến khi chúng mềm và vừa chân.
Usage Notes (Vietnamese)
'Break in' dùng khi nói về đột nhập là không trang trọng, phù hợp trong tin tức và cảnh sát dùng; chen ngang trong hội thoại cũng thân mật; làm mềm giày/áo thì trung tính. Không nhầm với 'break into'.
Examples
Someone tried to break in last night.
Ai đó đã cố gắng **đột nhập** đêm qua.
Please don’t break in while I’m talking.
Làm ơn đừng **chen ngang** khi tôi đang nói.
It takes time to break in new shoes.
Cần thời gian để **làm mềm** giày mới.
I saw two men trying to break in through the back door.
Tôi thấy hai người đàn ông đang cố **đột nhập** qua cửa sau.
Sorry to break in, but I have some news to share.
Xin lỗi vì đã **chen ngang**, nhưng tôi có tin muốn chia sẻ.
She wore the boots every day to break them in.
Cô ấy mang đôi bốt mỗi ngày để **làm mềm** chúng ra.