"break from" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian bạn ngừng một công việc hoặc thói quen nào đó để nghỉ ngơi hoặc làm việc khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cùng 'take a break from' (ví dụ: 'take a break from work'). Áp dụng cho nghỉ ngơi về tinh thần, thể chất hoặc cảm xúc. Không giống 'break up with'.
Examples
I need a break from homework.
Tôi cần một **nghỉ** khỏi bài tập về nhà.
She took a break from social media last month.
Cô ấy đã **nghỉ** dùng mạng xã hội vào tháng trước.
Let's take a break from studying and go for a walk.
Chúng ta hãy **nghỉ** học một chút rồi đi dạo nhé.
After a long week at work, I really needed a break from everything.
Sau một tuần làm việc dài, tôi thật sự cần **nghỉ** khỏi mọi thứ.
He decided to take a break from dating for a while.
Anh ấy quyết định **nghỉ** hẹn hò một thời gian.
Sometimes you just need a little break from your usual routine to feel refreshed.
Đôi khi bạn chỉ cần một chút **nghỉ** khỏi thói quen thường ngày để cảm thấy tươi mới.